Riches | Nghĩa của từ riches trong tiếng Anh

/ˈrɪtʃəz/

  • Danh từ số nhiều
  • sự giàu có, sự phong phú
  • của cải, tiền của, tài sản; vật quý báu
    1. national riches: tài sản quốc gia

Những từ liên quan với RICHES

plenty, property, clover, gold, means, fortune
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất