Ricochet | Nghĩa của từ ricochet trong tiếng Anh

/ˈrɪkəˌʃeɪ/

  • Danh Từ
  • sự ném thia lia, sự bắn thia lia
    1. ricochet fire (shot): đạn bắn thia lia
  • Động từ
  • ném thia lia, bắn thia lia

Những từ liên quan với RICOCHET

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất