Ringlet | Nghĩa của từ ringlet trong tiếng Anh

/ˈrɪŋlət/

  • Danh Từ
  • món tóc quăn
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) chiếc nhẫn nhỏ

Những từ liên quan với RINGLET

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất