Rosary | Nghĩa của từ rosary trong tiếng Anh

/ˈroʊzəri/

  • Danh Từ
  • bài kinh rôze (vừa đọc vừa lần tràng hạt); sách kinh rôze
  • chuỗi tràng hạt
  • vườn hoa hồng

Những từ liên quan với ROSARY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất