Roundly | Nghĩa của từ roundly trong tiếng Anh

/ˈraʊndli/

  • Trạng Từ
  • tròn trặn
  • hoàn hảo, hoàn toàn
    1. to accomplish roundly a day: hoàn thành tốt một nhiệm vụ
  • thẳng, không úp mở
    1. I told him roundly that...: tôi nói thẳng với anh ta rằng...
    2. to be roundly abused: bị chửi thẳng vào mặt

Những từ liên quan với ROUNDLY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất