Saccharin | Nghĩa của từ saccharin trong tiếng Anh

/ˈsækərən/

  • Danh Từ
  • (hoá học) Sacarin

Những từ liên quan với SACCHARIN

fructose, caramel, dextrose
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất