Sacrilege | Nghĩa của từ sacrilege trong tiếng Anh

/ˈsækrəlɪʤ/

  • Danh Từ
  • tội phạm thần, tội phạm thánh, tội báng bổ
  • tội xúc phạm vật thánh; tội ăn trộm đồ thờ

Những từ liên quan với SACRILEGE

offense, sin, blasphemy, mockery, crime
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất