Sacrosanct | Nghĩa của từ sacrosanct trong tiếng Anh

/ˈsækroʊˌsæŋkt/

  • Tính từ
  • không được xâm phạm vì lý do tôn giáo (người, nơi chốn...)

Những từ liên quan với SACROSANCT

pious, hallowed, saintly, godly, spiritual
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất