Saddle | Nghĩa của từ saddle trong tiếng Anh

/ˈsædl̟/

  • Danh Từ
  • yên ngựa, yên xe
  • đèo (giữa hai đỉnh núi)
  • vật hình yên
  • in the saddle
    1. đang cưỡi ngựa; (nghĩa bóng) tại chức, đang nắm chính quyền
  • to put saddle on the right (wrong) horse
    1. phê bình đúng (sai) người nào
  • Động từ
  • thắng yên (ngựa)
  • dồn việc, dồn trách nhiệm (cho ai)
  • chất gánh nặng lên (ai)

Những từ liên quan với SADDLE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất