Sanitary | Nghĩa của từ sanitary trong tiếng Anh

/ˈsænəˌteri/

  • Tính từ
  • (thuộc) vệ sinh

Những từ liên quan với SANITARY

prophylactic, healthful, healthy, hygienic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất