Satiety | Nghĩa của từ satiety trong tiếng Anh
/səˈtajəti/
- Danh Từ
- sự no, sự chán (vì đã thoả mãn); sự chán ứ, sự ngấy
- to satiety: cho đến chán
- to eat to satiety: ăn đến chán
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự thừa thãi
Những từ liên quan với SATIETY
feeding/səˈtajəti/
Những từ liên quan với SATIETY
feeding
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày