Satirist | Nghĩa của từ satirist trong tiếng Anh

/ˈsætərɪst/

  • Danh Từ
  • nhà văn châm biếm, nhà thơ trào phúng
  • người hay châm biếm

Những từ liên quan với SATIRIST

entertainer, misogynist, skeptic, misanthrope, jester
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất