Satisfying | Nghĩa của từ satisfying trong tiếng Anh

/ˈsætəsˌfajɪŋ/

  • Tính từ
  • làm thoả mãn, làm vừa ý

Những từ liên quan với SATISFYING

pleasing, rewarding, gratifying, favorable, pleasurable, delightful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất