Savagery | Nghĩa của từ savagery trong tiếng Anh
/ˈsævɪʤəri/
- Danh Từ
- tình trạng dã man, tình trạng man rợ; tình trạng không văn minh
- tính tàn ác, tính độc ác, tính tàn bạo
Những từ liên quan với SAVAGERY
barbarity, despotism, bestiality, spite, depravity, ferocity, inhumanity, malice, rancor