Savagery | Nghĩa của từ savagery trong tiếng Anh

/ˈsævɪʤəri/

  • Danh Từ
  • tình trạng dã man, tình trạng man rợ; tình trạng không văn minh
  • tính tàn ác, tính độc ác, tính tàn bạo

Những từ liên quan với SAVAGERY

barbarity, despotism, bestiality, spite, depravity, ferocity, inhumanity, malice, rancor
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất