Sentry | Nghĩa của từ sentry trong tiếng Anh

/ˈsɛntri/

  • Danh Từ
  • (quân sự) lính gác
  • sự canh gác
    1. to keep sentry: canh gác
    2. to relieve sentry: đổi gác, thay phiên gác

Những từ liên quan với SENTRY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất