Serum | Nghĩa của từ serum trong tiếng Anh

/ˈsirəm/

  • Danh Từ
  • huyết thanh
  • nước sữa

Những từ liên quan với SERUM

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất