Shuttle | Nghĩa của từ shuttle trong tiếng Anh

/ˈʃʌtl̟/

  • Danh Từ
  • con thoi
  • động từ
  • qua lại như con thoi; làm cho qua lại như con thoi

Những từ liên quan với SHUTTLE

commute, airplane
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất