Sideboard | Nghĩa của từ sideboard trong tiếng Anh

/ˈsaɪdˌboɚd/

  • Danh Từ
  • tủ búp phê, tủ đựng bát đĩa
  • ván cạnh, ván bên
    1. the sideboards of a waggon: những tấm ván bên của toa xe
  • (số nhiều) (từ lóng) tóc mai dài

Những từ liên quan với SIDEBOARD

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất