Siding | Nghĩa của từ siding trong tiếng Anh

/ˈsaɪdɪŋ/

  • Danh Từ
  • đường tàu tránh
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lớp ván gỗ ngoài giàn khung

Những từ liên quan với SIDING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất