Sidle | Nghĩa của từ sidle trong tiếng Anh

/ˈsaɪdl̟/

  • Động từ
  • rụt rè đi chéo, khúm núm đi xiên, len lén đi xiên

Những từ liên quan với SIDLE

inch
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất