Siesta | Nghĩa của từ siesta trong tiếng Anh

/siˈɛstə/

  • Danh Từ
  • giấc ngủ trưa

Những từ liên quan với SIESTA

catch, catnap, nod, snooze, drowse
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất