Nghĩa của cụm từ sign up trong tiếng Anh
- I’m not sure which one to sign up for.
- Tôi chưa biết sẽ đăng ký vào lớp nào nữa.
- Sign up
- đăng ký
- Just sign your name in it
- Ông chỉ cần ký tên mình vào đó
- Please sign this order
- Vui lòng ký tên vào phiếu này ạ
- I’m not sure which one to sign up for.
- Tôi chưa biết sẽ đăng ký vào lớp nào nữa.
- You sign here, please.
- Anh hãy kí vào đây.
- Sign up
- đăng ký
- As agreed upon in the previous meeting, today we are going to sign the contract
- Như đã thỏa thuận trong cuộc họp trước, hôm nay chúng ta sẽ ký hợp đồng
Những từ liên quan với SIGN UP