Simper | Nghĩa của từ simper trong tiếng Anh

/ˈsɪmpɚ/

  • Danh Từ
  • nụ cười điệu, nụ cười màu mè
  • Động từ
  • cười ngờ nghệch
  • tỏ (sự đồng ý...) bằng nụ cười điệu

Những từ liên quan với SIMPER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất