Smithy | Nghĩa của từ smithy trong tiếng Anh

/ˈsmɪθi/

  • Danh Từ
  • lò rèn; phân xưởng rèn (hải quân Anh)

Những từ liên quan với SMITHY

kiln, boiler, plover
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất