Smuggle | Nghĩa của từ smuggle trong tiếng Anh

/ˈsmʌgəl/

  • Động từ
  • buôn lậu
  • mang lén, đưa lén; cất lén
    1. to smuggle something into the room: mang lén vật gì vào trong phòng
    2. to smuggle something away: mang lén vật gì đi

Những từ liên quan với SMUGGLE

moonshine, run, hide
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất