Solar | Nghĩa của từ solar trong tiếng Anh

/ˈsoʊlɚ/

  • Tính từ
  • (thuộc) mặt trời, (thuộc) thái dương
    1. solar eclipse: nhật thực
    2. solar system: hệ mặt trời

Những từ liên quan với SOLAR

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất