Sortie | Nghĩa của từ sortie trong tiếng Anh

/ˈsoɚti/

  • Danh Từ
  • (quân sự) sự xông ra phá vây
  • (hàng không) chuyến bay, lần xuất kích

Những từ liên quan với SORTIE

mission, charge, invasion, raid
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất