Squarely | Nghĩa của từ squarely trong tiếng Anh

/ˈskweɚli/

  • Trạng Từ
  • vuông vắn
  • thẳng thắn, thật thà, trung thực
  • kiên quyết, dứt khoát

Những từ liên quan với SQUARELY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất