Squatter | Nghĩa của từ squatter trong tiếng Anh

/ˈskwɑːtɚ/

  • Danh Từ
  • người ngổi xổm, người ngồi chồm chỗm
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Uc) người đến lập nghiệp ở đất công; người đến chiếm đất
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (Uc) người thuê đồng cỏ của chính phủ

Những từ liên quan với SQUATTER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất