Squeaky | Nghĩa của từ squeaky trong tiếng Anh

/ˈskwiːki/

  • Tính từ
  • chít chít (như chuột kêu)
  • cọt kẹt, cót két

Những từ liên quan với SQUEAKY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất