Startling | Nghĩa của từ startling trong tiếng Anh

/ˈstɑɚtl̟ɪŋ/

  • Tính từ
  • làm giật mình, làm hoảng hốt, làm sửng sốt
    1. startling discovery: sự phát hiện làm mọi người phải sửng sốt

Những từ liên quan với STARTLING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất