Nghĩa của cụm từ state owned enterprise trong tiếng Anh

  • State-owned enterprise
  • Công ty nhà nước
  • State-owned enterprise
  • Công ty nhà nước

Những từ liên quan với STATE OWNED ENTERPRISE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất