Nghĩa của cụm từ step by step trong tiếng Anh
- Step by step
- Từng bước một
- Step by step.
- Từng bước một.
- Step by step
- Từng bước một
- Step by step.
- Từng bước một.
- You‘ll have to step on it.
- Bạn phải đi ngay
- The first step is the hardest.
- Vạn sự khởi ðầu nan.
Những từ liên quan với STEP BY STEP