Stupor | Nghĩa của từ stupor trong tiếng Anh

/ˈstuːpɚ/

  • Danh Từ
  • trạng thái sững sờ

Những từ liên quan với STUPOR

coma, sleep, languor, slumber, lethargy, lassitude, apathy, inertia
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất