Succulent | Nghĩa của từ succulent trong tiếng Anh

/ˈsʌkjələnt/

  • Tính từ
  • ngon, bổ (thức ăn)
  • hay, ý tứ dồi dào (văn)
  • (thực vật học) tính chất mọng nước

Những từ liên quan với SUCCULENT

lush, rich, mellow, moist, heavenly
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất