Sundry | Nghĩa của từ sundry trong tiếng Anh

/ˈsʌndri/

  • Tính từ
  • lặt vặt, tạp nhạp
    1. to talk of sundry matters: nói những chuyện lặt vặt

Những từ liên quan với SUNDRY

assorted, many, different
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất