Supplicant | Nghĩa của từ supplicant trong tiếng Anh

/ˈsʌplɪkənt/

  • Danh Từ
  • người van xin, người năn nỉ

Những từ liên quan với SUPPLICANT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất