Surly | Nghĩa của từ surly trong tiếng Anh

/ˈsɚli/

  • Tính từ
  • cáu kỉnh, gắt gỏng

Những từ liên quan với SURLY

cross, dour, discourteous, grouchy, churlish, fractious, brusque, glum, irritable, perverse, morose, saturnine
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất