Takeaway | Nghĩa của từ takeaway trong tiếng Anh

/ˈteɪkəˌweɪ/

Những từ liên quan với TAKEAWAY

meat, payoff, outcome, gist, issue, consequence, impression
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất