Tangled | Nghĩa của từ tangled trong tiếng Anh

/ˈtæŋgəld/

  • Tính từ
  • rối, lộn xộn

Những từ liên quan với TANGLED

difficult, knotted, disordered, confused
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất