Territorial | Nghĩa của từ territorial trong tiếng Anh

/ˌterəˈtorijəl/

  • Tính từ
  • (thuộc) đất đai, (thuộc) địa hạt, (thuộc) lãnh thổ
    1. territorial tax: thuế đất
    2. territorial right: quyền lãnh thổ
    3. territorial integrity: sự toàn vẹn lãnh thổ
  • (thuộc) khu vực, (thuộc) vùng, (thuộc) miền
  • (Territorial) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thuộc) hạt (vùng chưa được hưởng những quyền lợi như một bang)
  • (quân sự) (thuộc) quân địa phương
    1. Territorial Army: quân địa phương
  • Danh Từ
  • quân địa phương

Những từ liên quan với TERRITORIAL

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất