Nghĩa của cụm từ test input data trong tiếng Anh
- test input data
- I’ll test your blood pressure
- Để tôi kiểm tra huyết áp cho anh
- We’re going to need everybody’s input on this project.
- Chúng ta cần sự đóng góp của mọi người cho đề án này.
Những từ liên quan với TEST INPUT DATA