Nghĩa của cụm từ test input data trong tiếng Anh

  • test input data
  • I’ll test your blood pressure
  • Để tôi kiểm tra huyết áp cho anh
  • We’re going to need everybody’s input on this project.
  • Chúng ta cần sự đóng góp của mọi người cho đề án này.

Những từ liên quan với TEST INPUT DATA

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất