Nghĩa của cụm từ that wont do trong tiếng Anh
- That won’t do!
- Sẽ không được gì đâu!
- Anh thật tốt bụng đã mời chúng tôi.
- I hope you enjoy the party.
- Chúng trông thật hấp dẫn.
- This is the most beautiful desserts I’ve ever seen in my life.
Những từ liên quan với THAT WONT DO