Nghĩa của cụm từ thats a pack of lies trong tiếng Anh

  • That's a pack of lies.
  • Hoàn toàn bịa đặt.
  • That's a pack of lies.
  • Hoàn toàn bịa đặt.
  • Could you please pack this for me?
  • Anh có thể đóng gói món đồ này cho tôi được không?
  • That's a bunch of lies!
  • Toàn là lời bịp bợm!

Những từ liên quan với THATS A PACK OF LIES

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất