Nghĩa của cụm từ thats a pack of lies trong tiếng Anh
- That's a pack of lies.
- Hoàn toàn bịa đặt.
- That's a pack of lies.
- Hoàn toàn bịa đặt.
- Could you please pack this for me?
- Anh có thể đóng gói món đồ này cho tôi được không?
- That's a bunch of lies!
- Toàn là lời bịp bợm!
Những từ liên quan với THATS A PACK OF LIES