Nghĩa của cụm từ thats fair trong tiếng Anh

  • That's fair
  • Như vậy là công bằng
  • That's fair
  • Như vậy là công bằng
  • That's not fair
  • Như vậy không công bằng

Những từ liên quan với THATS FAIR

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất