Nghĩa của cụm từ thats it trong tiếng Anh

  • That's it
  • Như vậy đó

Những từ liên quan với THATS IT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất