Thoroughbred | Nghĩa của từ thoroughbred trong tiếng Anh

/ˈθɚrəˌbrɛd/

  • Tính từ
  • thuần chủng (ngựa)
  • (nghĩa bóng) dũng cảm, hăng hái, đầy dũng khí (người)
  • Danh Từ
  • ngựa thuần chủng
  • (nghĩa bóng) ngựa nòi

Những từ liên quan với THOROUGHBRED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất