Thrift | Nghĩa của từ thrift trong tiếng Anh

/ˈθrɪft/

  • Danh Từ
  • sự tiết kiệm; tính tiết kiệm, tính tằn tiện
  • (thực vật học) cây thạch thung dung

Những từ liên quan với THRIFT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất