Tornado | Nghĩa của từ tornado trong tiếng Anh

/toɚˈneɪdoʊ/

  • Danh Từ
  • bão táp
  • (nghĩa bóng) cuộc biến loạn, cơn bão táp
    1. political tornado: cuộc biến loạn chính trị
    2. tornado of cheers: tiếng hoan hô như bão táp, tiếng hoan hô như sấm dậy

Những từ liên quan với TORNADO

funnel, cyclone
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất