Transparency | Nghĩa của từ transparency trong tiếng Anh
/trænsˈperənsi/
- Danh Từ
- (như) transparence
- kính ảnh phim đèn chiếu
- giấy bóng kinh
- His (Your) Transparency
- (đùa cợt); đuỵ iến uyên thưa tướng công
Những từ liên quan với TRANSPARENCY
/trænsˈperənsi/
Những từ liên quan với TRANSPARENCY
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày